beta blocker eyedrop

beta blocker eyedrop

A patient uses beta blocker eyedrops to manage their glaucoma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nhỏ mắt chẹn beta: "beta blocker eyedrop" một loại thuốc nhỏ mắt được sử dụng để điều trị bệnh tăng nhãn áp (glaucoma). Thuốc hoạt động bằng cách giảm sản xuất thủy dịch (aqueous humor) trong mắt, từ đó làm giảm áp lực nội nhãn (intraocular pressure).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a beta blocker eyedrop to control the patient's glaucoma. (Bác sĩ đã đơn thuốc nhỏ mắt chẹn beta để kiểm soát bệnh tăng nhãn áp của bệnh nhân.)
    • Using a beta blocker eyedrop twice daily can help reduce eye pressure effectively. (Sử dụng thuốc nhỏ mắt chẹn beta hai lần mỗi ngày có thể giúp giảm áp lực mắt hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer a beta blocker eyedrop": nhỏ thuốc nhỏ mắt chẹn beta.

    • The nurse showed the patient how to administer a beta blocker eyedrop correctly. (Y tá đã hướng dẫn bệnh nhân cách nhỏ thuốc nhỏ mắt chẹn beta đúng cách.)
  • "a beta blocker eyedrop solution": dung dịch thuốc nhỏ mắt chẹn beta.

    • The beta blocker eyedrop solution must be stored at room temperature. (Dung dịch thuốc nhỏ mắt chẹn beta phải được bảo quảnnhiệt độ phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beta blocker (n): thuốc chẹn beta (dạng thuốc uống hoặc tiêm, không phải nhỏ mắt).

    • Beta blockers are also used to treat high blood pressure. (Thuốc chẹn beta cũng được dùng để điều trị huyết áp cao.)
  • Eyedrop (n): thuốc nhỏ mắt (dạng thuốc lỏng nhỏ vào mắt).

    • She needs to use eyedrops for her dry eyes. ( ấy cần dùng thuốc nhỏ mắt cho mắt khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp: (eyedrop for reducing intraocular pressure) – mô tả chức năng, nhưng không phải tên chính xác.
  • Thuốc trị tăng nhãn áp dạng nhỏ mắt: (glaucoma eyedrop) – từ tổng quát hơn, bao gồm cả các loại thuốc khác ngoài chẹn beta.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "beta blocker eyedrop", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn của từ này.